TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펀치

peonchi [pʰʌ̹ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

펀치 nghĩa là cú đấm.

Nghĩa của 펀치

Danh từ

  1. Cú đấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a punch (a hit or a strike with one's fist); a punch (device for creating holes in thin material); a punch (drink)

Câu hỏi thường gặp

펀치 nghĩa là gì?

펀치 (danh từ) nghĩa là cú đấm.

펀치 đọc thế nào?

펀치 đọc là peonchi (romaja), IPA [pʰʌ̹ɲt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.