TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페어

peeo [pʰe̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

페어 nghĩa là đôi, cặp, hội chợ.

Nghĩa của 페어

Danh từ

  1. Đôi, cặp.

Danh từ

  1. Hội chợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pair
  • Danh từ fair
  • Danh từ fare

Câu hỏi thường gặp

페어 nghĩa là gì?

페어 (danh từ) nghĩa là đôi, cặp, hội chợ.

페어 đọc thế nào?

페어 đọc là peeo (romaja), IPA [pʰe̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.