펌웨어
peomweeo
[pʰʌ̹mwe̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
펌웨어 nghĩa là phần lõi.
Nghĩa của 펌웨어
Danh từ
- Phần lõi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firmware
Câu hỏi thường gặp
펌웨어 nghĩa là gì?
펌웨어 (danh từ) nghĩa là phần lõi.
펌웨어 đọc thế nào?
펌웨어 đọc là peomweeo (romaja), IPA [pʰʌ̹mwe̞ʌ̹].