TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페르시아어

pereusia'eo [pʰe̞ɾɯɕʰia̠ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

페르시아어 nghĩa là tiếng ba tư.

Nghĩa của 페르시아어

Danh từ

  1. Tiếng Ba Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Persian; Farsi

Câu hỏi thường gặp

페르시아어 nghĩa là gì?

페르시아어 (danh từ) nghĩa là tiếng ba tư.

페르시아어 đọc thế nào?

페르시아어 đọc là pereusia'eo (romaja), IPA [pʰe̞ɾɯɕʰia̠ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.