TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페어리

peeori [pʰe̞ʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

페어리 nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.

Nghĩa của 페어리

Danh từ

  1. Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy (a mythical being, especially in European myths or fairy-tales)

Câu hỏi thường gặp

페어리 nghĩa là gì?

페어리 (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.

페어리 đọc thế nào?

페어리 đọc là peeori (romaja), IPA [pʰe̞ʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.