TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페키니즈

pekinijeu [pʰe̞cçinid͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt

페키니즈 nghĩa là chó bắc kinh, chó sư tử.

Nghĩa của 페키니즈

Danh từ

  1. Chó Bắc Kinh, chó sư tử, phúc cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pekingese (dog)

Câu hỏi thường gặp

페키니즈 nghĩa là gì?

페키니즈 (danh từ) nghĩa là chó bắc kinh, chó sư tử.

페키니즈 đọc thế nào?

페키니즈 đọc là pekinijeu (romaja), IPA [pʰe̞cçinid͡ʑɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.