TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편의점

pyeonuijeom [pʰjʌ̹nɰid͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 便宜店 TIỆN NGHI ĐIẾM 便 tiện·宜 nghi·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “tiện nghi điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 편의점 nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

편의점 nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của 편의점

Danh từ

  1. Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 편의점

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 便宜店 — convenience store

Câu hỏi thường gặp

편의점 nghĩa là gì?

편의점 (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

편의점 đọc thế nào?

편의점 đọc là pyeonuijeom (romaja), IPA [pʰjʌ̹nɰid͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 편의점 là gì?

편의점 viết bằng chữ Hán là 便宜店, âm Hán Việt "tiện nghi điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện nghi điếm" trong tiếng Việt — 편의점 nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.