TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편도선

pyeondoseon [pʰjʌ̹ndo̞sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 扁桃腺

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

편도선 nghĩa là a-mi-đan, hạch hạnh.

Nghĩa của 편도선

Danh từ

  1. A-mi-đan, hạch hạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 扁桃腺 — tonsil

Câu hỏi thường gặp

편도선 nghĩa là gì?

편도선 (danh từ) nghĩa là a-mi-đan, hạch hạnh.

편도선 đọc thế nào?

편도선 đọc là pyeondoseon (romaja), IPA [pʰjʌ̹ndo̞sʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.