Lưu ý: âm Hán Việt “tiện lãm” — nghĩa tiếng Việt khác: 편람 nghĩa là sổ tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
편람 nghĩa là sổ tay.
Nghĩa của 편람
Danh từ
Sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ便覽 — handbook, manual, guide
Câu hỏi thường gặp
편람 nghĩa là gì?
편람 (danh từ) nghĩa là sổ tay.
편람 đọc thế nào?
편람 đọc là pyeollam (romaja), IPA [pʰjʌ̹ɭɭa̠m].
Âm Hán Việt của 편람 là gì?
편람 viết bằng chữ Hán là 便覽, âm Hán Việt "tiện lãm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện lãm" trong tiếng Việt — 편람 nghĩa là sổ tay.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.