TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편안하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pyeonanhada [pʰjʌ̹na̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 便安하다 TIỆN AN 便 tiện·安 an

Lưu ý: âm Hán Việt “tiện an” — nghĩa tiếng Việt khác: 편안하다 nghĩa là thoải mái, yên ổn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

편안하다 nghĩa là thoải mái, yên ổn.

Nghĩa của 편안하다

Tính từ

  1. Thoải mái, yên ổn, bình an. (biên soạn)

Cách chia của 편안하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn편안해요pyeonanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở편안합니다pyeonanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi편안해pyeonanhae
Quá khứ — lịch sự편안했어요pyeonanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng편안했습니다pyeonanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-편안하겠어요pyeonanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고편안하고pyeonanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký편안하다pyeonanhada
Quá khứ — trần thuật편안했다pyeonanhaetda
Câu hỏi trang trọng편안합니까pyeonanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서편안해서pyeonanhaeseo
"Vì…" -니까편안하니까pyeonanhanikka
"…nhưng" -지만편안하지만pyeonanhajiman
"Nếu…" -면편안하면pyeonanhamyeon
Danh từ hoá -기편안하기pyeonanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 便安하다 — comfortable, relaxed, easy, calm

Câu hỏi thường gặp

편안하다 nghĩa là gì?

편안하다 (tính từ) nghĩa là thoải mái, yên ổn.

편안하다 đọc thế nào?

편안하다 đọc là pyeonanhada (romaja), IPA [pʰjʌ̹na̠nɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 편안하다 là gì?

편안하다 viết bằng chữ Hán là 便安하다, âm Hán Việt "tiện an". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện an" trong tiếng Việt — 편안하다 nghĩa là thoải mái, yên ổn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.