편안하다
Lưu ý: âm Hán Việt “tiện an” — nghĩa tiếng Việt khác: 편안하다 nghĩa là thoải mái, yên ổn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
편안하다 nghĩa là thoải mái, yên ổn.
Nghĩa của 편안하다
Tính từ
- Thoải mái, yên ổn, bình an. (biên soạn)
Cách chia của 편안하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 편안해요pyeonanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 편안합니다pyeonanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 편안해pyeonanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 편안했어요pyeonanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 편안했습니다pyeonanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 편안하겠어요pyeonanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 편안하고pyeonanhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 편안하다pyeonanhada |
| Quá khứ — trần thuật | 편안했다pyeonanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 편안합니까pyeonanhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 편안해서pyeonanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 편안하니까pyeonanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 편안하지만pyeonanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 편안하면pyeonanhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 편안하기pyeonanhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 便安하다 — comfortable, relaxed, easy, calm
Câu hỏi thường gặp
편안하다 nghĩa là gì?
편안하다 (tính từ) nghĩa là thoải mái, yên ổn.
편안하다 đọc thế nào?
편안하다 đọc là pyeonanhada (romaja), IPA [pʰjʌ̹na̠nɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 편안하다 là gì?
편안하다 viết bằng chữ Hán là 便安하다, âm Hán Việt "tiện an". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện an" trong tiếng Việt — 편안하다 nghĩa là thoải mái, yên ổn.