TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소매점

somaejeom [ˈsʰo̞(ː)mɛd͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小賣店 TIỂU MẠI ĐIẾM 小 tiểu·賣 mại·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu mại điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 소매점 nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소매점 nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của 소매점

Danh từ

  1. Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소매점

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小賣店 — convenience store; retail store/shop

Câu hỏi thường gặp

소매점 nghĩa là gì?

소매점 (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

소매점 đọc thế nào?

소매점 đọc là somaejeom (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)mɛd͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 소매점 là gì?

소매점 viết bằng chữ Hán là 小賣店, âm Hán Việt "tiểu mại điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu mại điếm" trong tiếng Việt — 소매점 nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.