편집자
Lưu ý: âm Hán Việt “biên tập giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 편집자 nghĩa là biên tập viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
편집자 nghĩa là biên tập viên.
Nghĩa của 편집자
Danh từ
- Biên tập viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 編輯者 — editor
Câu hỏi thường gặp
편집자 nghĩa là gì?
편집자 (danh từ) nghĩa là biên tập viên.
편집자 đọc thế nào?
편집자 đọc là pyeonjipja (romaja), IPA [pʰjʌ̹ɲd͡ʑip̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 편집자 là gì?
편집자 viết bằng chữ Hán là 編輯者, âm Hán Việt "biên tập giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biên tập giả" trong tiếng Việt — 편집자 nghĩa là biên tập viên.