TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편집증

pyeonjipjeung [pʰjʌ̹ɲd͡ʑip̚t͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 偏執症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

편집증 nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

Nghĩa của 편집증

Danh từ

  1. Hoang tưởng ảo giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 偏執症 — paranoia

Câu hỏi thường gặp

편집증 nghĩa là gì?

편집증 (danh từ) nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

편집증 đọc thế nào?

편집증 đọc là pyeonjipjeung (romaja), IPA [pʰjʌ̹ɲd͡ʑip̚t͡ɕ͈ɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.