편하다
편하다 nghĩa là tiện lợi.
Nghĩa của 편하다
Tính từ
- Tiện lợi.
Cách chia của 편하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 편해요pyeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 편합니다pyeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 편해pyeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 편했어요pyeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 편했습니다pyeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 편하겠어요pyeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 편하고pyeonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 편하다pyeonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 편했다pyeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 편합니까pyeonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 편해서pyeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 편하니까pyeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 편하지만pyeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 편하면pyeonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 편하기pyeonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ easygoing; comfortable; convenient
Câu hỏi thường gặp
편하다 nghĩa là gì?
편하다 (tính từ) nghĩa là tiện lợi.
편하다 đọc thế nào?
편하다 đọc là pyeonhada (romaja), IPA [pʰjʌ̹nɦa̠da̠].