TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편하다

pyeonhada [pʰjʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

편하다 nghĩa là tiện lợi.

Nghĩa của 편하다

Tính từ

  1. Tiện lợi.

Cách chia của 편하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn편해요pyeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở편합니다pyeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi편해pyeonhae
Quá khứ — lịch sự편했어요pyeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng편했습니다pyeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-편하겠어요pyeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고편하고pyeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký편하다pyeonhada
Quá khứ — trần thuật편했다pyeonhaetda
Câu hỏi trang trọng편합니까pyeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서편해서pyeonhaeseo
"Vì…" -니까편하니까pyeonhanikka
"…nhưng" -지만편하지만pyeonhajiman
"Nếu…" -면편하면pyeonhamyeon
Danh từ hoá -기편하기pyeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ easygoing; comfortable; convenient

Câu hỏi thường gặp

편하다 nghĩa là gì?

편하다 (tính từ) nghĩa là tiện lợi.

편하다 đọc thế nào?

편하다 đọc là pyeonhada (romaja), IPA [pʰjʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.