Lưu ý: âm Hán Việt “bình diện” — nghĩa tiếng Việt khác: 평면 nghĩa là mặt phẳng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평면 nghĩa là mặt phẳng.
Nghĩa của 평면
Danh từ
Mặt phẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ平面 — plane (level or flat surface)
Câu hỏi thường gặp
평면 nghĩa là gì?
평면 (danh từ) nghĩa là mặt phẳng.
평면 đọc thế nào?
평면 đọc là pyeongmyeon (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋmjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 평면 là gì?
평면 viết bằng chữ Hán là 平面, âm Hán Việt "bình diện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình diện" trong tiếng Việt — 평면 nghĩa là mặt phẳng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.