TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평민

pyeongmin [pʰjʌ̹ŋmin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平民 BÌNH DÂN 平 bình·民 dân

Lưu ý: âm Hán Việt “bình dân” — nghĩa tiếng Việt khác: 평민 nghĩa là dân thường, thường dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평민 nghĩa là dân thường, thường dân.

Nghĩa của 평민

Danh từ

  1. Dân thường, thường dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平民 — commoner

Câu hỏi thường gặp

평민 nghĩa là gì?

평민 (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.

평민 đọc thế nào?

평민 đọc là pyeongmin (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋmin].

Âm Hán Việt của 평민 là gì?

평민 viết bằng chữ Hán là 平民, âm Hán Việt "bình dân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình dân" trong tiếng Việt — 평민 nghĩa là dân thường, thường dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.