평민
Lưu ý: âm Hán Việt “bình dân” — nghĩa tiếng Việt khác: 평민 nghĩa là dân thường, thường dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평민 nghĩa là dân thường, thường dân.
Nghĩa của 평민
Danh từ
- Dân thường, thường dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平民 — commoner
Câu hỏi thường gặp
평민 nghĩa là gì?
평민 (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.
평민 đọc thế nào?
평민 đọc là pyeongmin (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋmin].
Âm Hán Việt của 평민 là gì?
평민 viết bằng chữ Hán là 平民, âm Hán Việt "bình dân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình dân" trong tiếng Việt — 평민 nghĩa là dân thường, thường dân.