TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평안

pyeong'an [pʰjʌ̹ŋa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平安 BÌNH AN 平 bình·安 an

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

평안 nghĩa là hoà bình, thái bình.

Nghĩa của 평안

Danh từ

  1. Hoà bình, thái bình, bình an, bình yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平安 — peace
  • Danh từ riêng 平安 — Pyongan, one of the Eight Provinces of Korea during the Joseon Dynasty.

Câu hỏi thường gặp

평안 nghĩa là gì?

평안 (danh từ) nghĩa là hoà bình, thái bình.

평안 đọc thế nào?

평안 đọc là pyeong'an (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋa̠n].

Âm Hán Việt của 평안 là gì?

평안 viết bằng chữ Hán là 平安, âm Hán Việt "bình an". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bình an" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.