평안
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
평안 nghĩa là hoà bình, thái bình.
Nghĩa của 평안
Danh từ
- Hoà bình, thái bình, bình an, bình yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平安 — peace
- Danh từ riêng 平安 — Pyongan, one of the Eight Provinces of Korea during the Joseon Dynasty.
Câu hỏi thường gặp
평안 nghĩa là gì?
평안 (danh từ) nghĩa là hoà bình, thái bình.
평안 đọc thế nào?
평안 đọc là pyeong'an (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋa̠n].
Âm Hán Việt của 평안 là gì?
평안 viết bằng chữ Hán là 平安, âm Hán Việt "bình an". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bình an" trong tiếng Việt.