TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평생

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pyeongsaeng [pʰjʌ̹ŋsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平生 BÌNH SINH 平 bình·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “bình sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 평생 nghĩa là cả đời, suốt đời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평생 nghĩa là cả đời, suốt đời.

Nghĩa của 평생

Danh từ

  1. Cả đời, suốt đời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平生 — one's entire life, lifetime

Câu hỏi thường gặp

평생 nghĩa là gì?

평생 (danh từ) nghĩa là cả đời, suốt đời.

평생 đọc thế nào?

평생 đọc là pyeongsaeng (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 평생 là gì?

평생 viết bằng chữ Hán là 平生, âm Hán Việt "bình sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình sinh" trong tiếng Việt — 평생 nghĩa là cả đời, suốt đời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.