평생
Lưu ý: âm Hán Việt “bình sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 평생 nghĩa là cả đời, suốt đời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평생 nghĩa là cả đời, suốt đời.
Nghĩa của 평생
Danh từ
- Cả đời, suốt đời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平生 — one's entire life, lifetime
Câu hỏi thường gặp
평생 nghĩa là gì?
평생 (danh từ) nghĩa là cả đời, suốt đời.
평생 đọc thế nào?
평생 đọc là pyeongsaeng (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋsʰɛŋ].
Âm Hán Việt của 평생 là gì?
평생 viết bằng chữ Hán là 平生, âm Hán Việt "bình sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình sinh" trong tiếng Việt — 평생 nghĩa là cả đời, suốt đời.