평소
Lưu ý: âm Hán Việt “bình tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 평소 nghĩa là thường ngày, bình thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평소 nghĩa là thường ngày, bình thường.
Nghĩa của 평소
Danh từ
- Thường ngày, bình thường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平素 — the ordinary; ordinary conditions
Câu hỏi thường gặp
평소 nghĩa là gì?
평소 (danh từ) nghĩa là thường ngày, bình thường.
평소 đọc thế nào?
평소 đọc là pyeongso (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋsʰo̞].
Âm Hán Việt của 평소 là gì?
평소 viết bằng chữ Hán là 平素, âm Hán Việt "bình tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình tố" trong tiếng Việt — 평소 nghĩa là thường ngày, bình thường.