Lưu ý: âm Hán Việt “bình thời” — nghĩa tiếng Việt khác: 평시 nghĩa là thời bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평시 nghĩa là thời bình.
Nghĩa của 평시
Danh từ
Thời bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ平時 — peacetime
Câu hỏi thường gặp
평시 nghĩa là gì?
평시 (danh từ) nghĩa là thời bình.
평시 đọc thế nào?
평시 đọc là pyeongsi (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋɕʰi].
Âm Hán Việt của 평시 là gì?
평시 viết bằng chữ Hán là 平時, âm Hán Việt "bình thời". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình thời" trong tiếng Việt — 평시 nghĩa là thời bình.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.