TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평양

Cao cấp tên riêng
Pyeong'yang [pʰjʌ̹ŋja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平壤 BÌNH NHƯỠNG 平 bình·壤 nhưỡng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình nhưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

평양 nghĩa là bình nhưỡng.

Nghĩa của 평양

Danh từ riêng

  1. Bình Nhưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 平壤 — Pyongyang (the capital city of North Korea)

Câu hỏi thường gặp

평양 nghĩa là gì?

평양 (danh từ riêng) nghĩa là bình nhưỡng.

평양 đọc thế nào?

평양 đọc là Pyeong'yang (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 평양 là gì?

평양 viết bằng chữ Hán là 平壤, âm Hán Việt "bình nhưỡng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bình nhưỡng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.