평양
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình nhưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
평양 nghĩa là bình nhưỡng.
Nghĩa của 평양
Danh từ riêng
- Bình Nhưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 平壤 — Pyongyang (the capital city of North Korea)
Câu hỏi thường gặp
평양 nghĩa là gì?
평양 (danh từ riêng) nghĩa là bình nhưỡng.
평양 đọc thế nào?
평양 đọc là Pyeong'yang (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 평양 là gì?
평양 viết bằng chữ Hán là 平壤, âm Hán Việt "bình nhưỡng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bình nhưỡng" trong tiếng Việt.