TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평야

pyeong'ya [pʰjʌ̹ŋja̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平野 BÌNH DÃ 平 bình·野 dã

Lưu ý: âm Hán Việt “bình dã” — nghĩa tiếng Việt khác: 평야 nghĩa là đồng bằng, bình nguyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평야 nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

Nghĩa của 평야

Danh từ

  1. Đồng bằng, bình nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平野 — plain; flat open country

Câu hỏi thường gặp

평야 nghĩa là gì?

평야 (danh từ) nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

평야 đọc thế nào?

평야 đọc là pyeong'ya (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋja̠].

Âm Hán Việt của 평야 là gì?

평야 viết bằng chữ Hán là 平野, âm Hán Việt "bình dã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình dã" trong tiếng Việt — 평야 nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.