TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평일

pyeong'il [pʰjʌ̹ŋiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平日 BÌNH NHẬT 平 bình·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “bình nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 평일 nghĩa là ngày thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평일 nghĩa là ngày thường.

Nghĩa của 평일

Danh từ

  1. Ngày thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 평일

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平日 — weekday

Câu hỏi thường gặp

평일 nghĩa là gì?

평일 (danh từ) nghĩa là ngày thường.

평일 đọc thế nào?

평일 đọc là pyeong'il (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋiɭ].

Âm Hán Việt của 평일 là gì?

평일 viết bằng chữ Hán là 平日, âm Hán Việt "bình nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình nhật" trong tiếng Việt — 평일 nghĩa là ngày thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.