TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평의회

pyeong'uihoe [ˈpʰjɘ(ː)ŋɰiβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 評議會 BÌNH NGHỊ HỘI 評 bình·議 nghị·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “bình nghị hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 평의회 nghĩa là hội đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평의회 nghĩa là hội đồng.

Nghĩa của 평의회

Danh từ

  1. Hội đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 評議會 — council

Câu hỏi thường gặp

평의회 nghĩa là gì?

평의회 (danh từ) nghĩa là hội đồng.

평의회 đọc thế nào?

평의회 đọc là pyeong'uihoe (romaja), IPA [ˈpʰjɘ(ː)ŋɰiβwe̞].

Âm Hán Việt của 평의회 là gì?

평의회 viết bằng chữ Hán là 評議會, âm Hán Việt "bình nghị hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình nghị hội" trong tiếng Việt — 평의회 nghĩa là hội đồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.