TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평정

pyeongjeong [pʰjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 平靜 BÌNH TĨNH 平 bình·靜 tĩnh

Lưu ý: âm Hán Việt “bình tĩnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 평정 nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평정 nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh.

Nghĩa của 평정

Danh từ

  1. Sự yên lặng.
  2. Yên tĩnh.
  3. Hoà bình, thái bình, bình an, bình yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 平靜 — calmness; peace

Câu hỏi thường gặp

평정 nghĩa là gì?

평정 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh.

평정 đọc thế nào?

평정 đọc là pyeongjeong (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 평정 là gì?

평정 viết bằng chữ Hán là 平靜, âm Hán Việt "bình tĩnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình tĩnh" trong tiếng Việt — 평정 nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.