평정
Lưu ý: âm Hán Việt “bình tĩnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 평정 nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평정 nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh.
Nghĩa của 평정
Danh từ
- Sự yên lặng.
- Yên tĩnh.
- Hoà bình, thái bình, bình an, bình yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平靜 — calmness; peace
Câu hỏi thường gặp
평정 nghĩa là gì?
평정 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh.
평정 đọc thế nào?
평정 đọc là pyeongjeong (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋd͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 평정 là gì?
평정 viết bằng chữ Hán là 平靜, âm Hán Việt "bình tĩnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình tĩnh" trong tiếng Việt — 평정 nghĩa là sự yên lặng, yên tĩnh.