평지
Lưu ý: âm Hán Việt “bình địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 평지 nghĩa là đồng bằng, bình nguyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평지 nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.
Nghĩa của 평지
Danh từ
- Đồng bằng, bình nguyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 평지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 平地 — flat land, plain
- Danh từ rape (Brassica napus)
Câu hỏi thường gặp
평지 nghĩa là gì?
평지 (danh từ) nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.
평지 đọc thế nào?
평지 đọc là pyeongji (romaja), IPA [pʰjʌ̹ŋd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 평지 là gì?
평지 viết bằng chữ Hán là 平地, âm Hán Việt "bình địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình địa" trong tiếng Việt — 평지 nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.