TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

평판

pyeongpan [ˈpʰjɘ(ː)ŋpʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 評判 BÌNH PHÁN 評 bình·判 phán

Lưu ý: âm Hán Việt “bình phán” — nghĩa tiếng Việt khác: 평판 nghĩa là danh giá, danh tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

평판 nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Nghĩa của 평판

Danh từ

  1. Danh giá, danh tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 評判 — reputation

Câu hỏi thường gặp

평판 nghĩa là gì?

평판 (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.

평판 đọc thế nào?

평판 đọc là pyeongpan (romaja), IPA [ˈpʰjɘ(ː)ŋpʰa̠n].

Âm Hán Việt của 평판 là gì?

평판 viết bằng chữ Hán là 評判, âm Hán Việt "bình phán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình phán" trong tiếng Việt — 평판 nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.