평판
Lưu ý: âm Hán Việt “bình phán” — nghĩa tiếng Việt khác: 평판 nghĩa là danh giá, danh tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
평판 nghĩa là danh giá, danh tiếng.
Nghĩa của 평판
Danh từ
- Danh giá, danh tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 評判 — reputation
Câu hỏi thường gặp
평판 nghĩa là gì?
평판 (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.
평판 đọc thế nào?
평판 đọc là pyeongpan (romaja), IPA [ˈpʰjɘ(ː)ŋpʰa̠n].
Âm Hán Việt của 평판 là gì?
평판 viết bằng chữ Hán là 評判, âm Hán Việt "bình phán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bình phán" trong tiếng Việt — 평판 nghĩa là danh giá, danh tiếng.