폐경기
Lưu ý: âm Hán Việt “bế kinh kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 폐경기 nghĩa là sự mãn kinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
폐경기 nghĩa là sự mãn kinh.
Nghĩa của 폐경기
Danh từ
- Sự mãn kinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 폐경기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 閉經期 — menopause
Câu hỏi thường gặp
폐경기 nghĩa là gì?
폐경기 (danh từ) nghĩa là sự mãn kinh.
폐경기 đọc thế nào?
폐경기 đọc là pyegyeonggi (romaja), IPA [ˈpʰje̞(ː)ɡjʌ̹ŋɡi].
Âm Hán Việt của 폐경기 là gì?
폐경기 viết bằng chữ Hán là 閉經期, âm Hán Việt "bế kinh kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bế kinh kỳ" trong tiếng Việt — 폐경기 nghĩa là sự mãn kinh.