TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폐경기

pyegyeonggi [ˈpʰje̞(ː)ɡjʌ̹ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 閉經期 BẾ KINH KỲ 閉 bế·經 kinh·期 kỳ

Lưu ý: âm Hán Việt “bế kinh kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 폐경기 nghĩa là sự mãn kinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

폐경기 nghĩa là sự mãn kinh.

Nghĩa của 폐경기

Danh từ

  1. Sự mãn kinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 폐경기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 閉經期 — menopause

Câu hỏi thường gặp

폐경기 nghĩa là gì?

폐경기 (danh từ) nghĩa là sự mãn kinh.

폐경기 đọc thế nào?

폐경기 đọc là pyegyeonggi (romaja), IPA [ˈpʰje̞(ː)ɡjʌ̹ŋɡi].

Âm Hán Việt của 폐경기 là gì?

폐경기 viết bằng chữ Hán là 閉經期, âm Hán Việt "bế kinh kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bế kinh kỳ" trong tiếng Việt — 폐경기 nghĩa là sự mãn kinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.