TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갱년기

gaengnyeon'gi [kɛŋɲʌ̹nɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 更年期

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

갱년기 nghĩa là sự mãn kinh.

Nghĩa của 갱년기

Danh từ

  1. Sự mãn kinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갱년기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 更年期 — menopause

Câu hỏi thường gặp

갱년기 nghĩa là gì?

갱년기 (danh từ) nghĩa là sự mãn kinh.

갱년기 đọc thế nào?

갱년기 đọc là gaengnyeon'gi (romaja), IPA [kɛŋɲʌ̹nɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.