TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포도아

tên riêng
Podoa [pʰo̞do̞a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 葡萄牙

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

포도아 nghĩa là bồ đào nha.

Nghĩa của 포도아

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bồ Đào Nha.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 포도아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 葡萄牙 — Portugal (a country in Europe)

Câu hỏi thường gặp

포도아 nghĩa là gì?

포도아 (danh từ riêng) nghĩa là bồ đào nha.

포도아 đọc thế nào?

포도아 đọc là Podoa (romaja), IPA [pʰo̞do̞a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.