포도주
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podoju
[pʰo̞do̞d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
포도주 nghĩa là rượu vang, rượu nho.
Nghĩa của 포도주
Danh từ
- Rượu vang, rượu nho.
- Rượu vang.
- Rượu vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 포도주
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 포도주
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 葡萄酒 — wine
Câu hỏi thường gặp
포도주 nghĩa là gì?
포도주 (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho.
포도주 đọc thế nào?
포도주 đọc là podoju (romaja), IPA [pʰo̞do̞d͡ʑu].