TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

포유류

poyuryu [ˈpʰo̞(ː)juɾju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 哺乳類

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

포유류 nghĩa là động vật có vú, thú.

Nghĩa của 포유류

Danh từ

  1. Động vật có vú, thú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 哺乳類 — mammal

Câu hỏi thường gặp

포유류 nghĩa là gì?

포유류 (danh từ) nghĩa là động vật có vú, thú.

포유류 đọc thế nào?

포유류 đọc là poyuryu (romaja), IPA [ˈpʰo̞(ː)juɾju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.