포켓
poket
[pʰo̞kʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt
포켓 nghĩa là túi, túi áo.
Nghĩa của 포켓
Danh từ
- Túi, túi áo, túi quần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 포켓
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pocket
Câu hỏi thường gặp
포켓 nghĩa là gì?
포켓 (danh từ) nghĩa là túi, túi áo.
포켓 đọc thế nào?
포켓 đọc là poket (romaja), IPA [pʰo̞kʰe̞t̚].