TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호주머니

hojumeoni [ɸʷo̞d͡ʑumʌ̹ni] giọng máy của trình duyệt

호주머니 nghĩa là túi, túi áo.

Nghĩa của 호주머니

Danh từ

  1. Túi, túi áo, túi quần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호주머니

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pocket; one's pocket; one's own purse

Câu hỏi thường gặp

호주머니 nghĩa là gì?

호주머니 (danh từ) nghĩa là túi, túi áo.

호주머니 đọc thế nào?

호주머니 đọc là hojumeoni (romaja), IPA [ɸʷo̞d͡ʑumʌ̹ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.