TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폭동

pokdong [pʰo̞k̚t͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暴動 BẠO ĐỘNG 暴 bạo·動 động

Lưu ý: âm Hán Việt “bạo động” — nghĩa tiếng Việt khác: 폭동 nghĩa là bạo loạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

폭동 nghĩa là bạo loạn.

Nghĩa của 폭동

Danh từ

  1. Bạo loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暴動 — riot

Câu hỏi thường gặp

폭동 nghĩa là gì?

폭동 (danh từ) nghĩa là bạo loạn.

폭동 đọc thế nào?

폭동 đọc là pokdong (romaja), IPA [pʰo̞k̚t͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 폭동 là gì?

폭동 viết bằng chữ Hán là 暴動, âm Hán Việt "bạo động". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạo động" trong tiếng Việt — 폭동 nghĩa là bạo loạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.