TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

폭풍

pokpung [pʰo̞k̚pʰuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暴風 BÃO BÙNG 暴 bão·風 bùng

Lưu ý: âm Hán Việt “bão bùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 폭풍 nghĩa là bão. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

폭풍 nghĩa là bão.

Nghĩa của 폭풍

Danh từ

  1. Bão.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 폭풍

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 暴風 — storm

Câu hỏi thường gặp

폭풍 nghĩa là gì?

폭풍 (danh từ) nghĩa là bão.

폭풍 đọc thế nào?

폭풍 đọc là pokpung (romaja), IPA [pʰo̞k̚pʰuŋ].

Âm Hán Việt của 폭풍 là gì?

폭풍 viết bằng chữ Hán là 暴風, âm Hán Việt "bão bùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bão bùng" trong tiếng Việt — 폭풍 nghĩa là bão.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.