표면장력
Lưu ý: âm Hán Việt “biểu diện trương lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 표면장력 nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표면장력 nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
Nghĩa của 표면장력
Danh từ
- Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 表面張力 — surface tension
Câu hỏi thường gặp
표면장력 nghĩa là gì?
표면장력 (danh từ) nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
표면장력 đọc thế nào?
표면장력 đọc là pyomyeonjangnyeok (romaja), IPA [pʰjomjʌ̹ɲd͡ʑa̠ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 표면장력 là gì?
표면장력 viết bằng chữ Hán là 表面張力, âm Hán Việt "biểu diện trương lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu diện trương lực" trong tiếng Việt — 표면장력 nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.