TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표면

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pyomyeon [pʰjomjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 表面 BIỂU DIỆN 表 biểu·面 diện

Lưu ý: âm Hán Việt “biểu diện” — nghĩa tiếng Việt khác: 표면 nghĩa là mặt, bề mặt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표면 nghĩa là mặt, bề mặt.

Nghĩa của 표면

Danh từ

  1. Mặt, bề mặt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표면

  • 표면장력 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 表面 — surface, face

Câu hỏi thường gặp

표면 nghĩa là gì?

표면 (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt.

표면 đọc thế nào?

표면 đọc là pyomyeon (romaja), IPA [pʰjomjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 표면 là gì?

표면 viết bằng chữ Hán là 表面, âm Hán Việt "biểu diện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu diện" trong tiếng Việt — 표면 nghĩa là mặt, bề mặt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.