표면
Lưu ý: âm Hán Việt “biểu diện” — nghĩa tiếng Việt khác: 표면 nghĩa là mặt, bề mặt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표면 nghĩa là mặt, bề mặt.
Nghĩa của 표면
Danh từ
- Mặt, bề mặt.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표면
- 표면장력 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 表面 — surface, face
Câu hỏi thường gặp
표면 nghĩa là gì?
표면 (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt.
표면 đọc thế nào?
표면 đọc là pyomyeon (romaja), IPA [pʰjomjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 표면 là gì?
표면 viết bằng chữ Hán là 表面, âm Hán Việt "biểu diện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu diện" trong tiếng Việt — 표면 nghĩa là mặt, bề mặt.