Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
표어 nghĩa là khẩu hiệu, tiêu ngữ.
Nghĩa của 표어
Danh từ
Khẩu hiệu.
Tiêu ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ標語 — slogan; motto
Câu hỏi thường gặp
표어 nghĩa là gì?
표어 (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu, tiêu ngữ.
표어 đọc thế nào?
표어 đọc là pyoeo (romaja), IPA [pʰjoʌ̹].
Âm Hán Việt của 표어 là gì?
표어 viết bằng chữ Hán là 標語, âm Hán Việt "tiêu ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiêu ngữ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.