TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표본

pyobon [pʰjobo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 標本 TIÊU BẢN 標 tiêu·本 bản

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 표본 nghĩa là mẫu vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표본 nghĩa là mẫu vật.

Nghĩa của 표본

Danh từ

  1. Mẫu vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 標本 — sample; example; specimen

Câu hỏi thường gặp

표본 nghĩa là gì?

표본 (danh từ) nghĩa là mẫu vật.

표본 đọc thế nào?

표본 đọc là pyobon (romaja), IPA [pʰjobo̞n].

Âm Hán Việt của 표본 là gì?

표본 viết bằng chữ Hán là 標本, âm Hán Việt "tiêu bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu bản" trong tiếng Việt — 표본 nghĩa là mẫu vật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.