표시하다
표시하다 nghĩa là biểu thị, thể hiện.
Nghĩa của 표시하다
Động từ
- Biểu thị, thể hiện; đánh dấu. (biên soạn)
Cách chia của 표시하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 표시해요pyosihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 표시합니다pyosihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 표시해pyosihae |
| Quá khứ — lịch sự | 표시했어요pyosihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 표시했습니다pyosihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 표시하겠어요pyosihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 표시하고pyosihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 표시하는pyosihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 표시한다pyosihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 표시했다pyosihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 표시합니까pyosihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 표시하자pyosihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 표시해라pyosihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 표시합시오pyosihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 표시해서pyosihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 표시하니까pyosihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 표시하지만pyosihajiman |
| "Nếu…" -면 | 표시하면pyosihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 표시하려고pyosiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 표시하기pyosihagi |
| Định ngữ quá khứ | 표시한pyosihan |
| Định ngữ tương lai | 표시할pyosihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to express, state
- Động từ to indicate, mark
Câu hỏi thường gặp
표시하다 nghĩa là gì?
표시하다 (động từ) nghĩa là biểu thị, thể hiện.
표시하다 đọc thế nào?
표시하다 đọc là pyosihada (romaja), IPA [pʰjoɕʰiɦa̠da̠].