TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표적

pyojeok [pʰjod͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 標的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

표적 nghĩa là bia.

Nghĩa của 표적

Danh từ

  1. Bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 標的 — target

Câu hỏi thường gặp

표적 nghĩa là gì?

표적 (danh từ) nghĩa là bia.

표적 đọc thế nào?

표적 đọc là pyojeok (romaja), IPA [pʰjod͡ʑʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.