TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표정

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pyojeong [pʰjod͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 表情 BIỂU TÌNH 表 biểu·情 tình

Lưu ý: âm Hán Việt “biểu tình” — nghĩa tiếng Việt khác: 표정 nghĩa là nét mặt, vẻ mặt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표정 nghĩa là nét mặt, vẻ mặt.

Nghĩa của 표정

Danh từ

  1. Nét mặt, vẻ mặt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 表情 — an expression of feeling, especially a facial expression

Ghi chú: dùng 표정 sao cho đúng

표정 (表情) đọc “biểu tình”, nhưng nghĩa là nét mặt, vẻ mặt — chẳng liên quan đến biểu tình đường phố (tiếng Hàn: 시위, 데모).

  • 표정이 밝다 / 어둡다 — mặt tươi / mặt u ám.
  • 무표정 — mặt không cảm xúc.
  • 표정을 짓다 — làm vẻ mặt: 놀란 표정을 지었어요.
  • 왜 그런 표정이에요? (wae geureon pyojeongieyo?) — Sao mặt bạn lại như vậy?
  • 오늘 표정이 안 좋아 보여요. (oneul pyojeongi an joa boyeoyo) — Hôm nay trông mặt bạn không vui.

✗ 사람들이 길에서 표정을 해요 (định nói biểu tình) → ✓ 사람들이 길에서 시위를 해요.

Đây là một trong những bẫy Hán Việt dễ gây cười nhất cho người Việt mới học.

Câu hỏi thường gặp

표정 nghĩa là gì?

표정 (danh từ) nghĩa là nét mặt, vẻ mặt.

표정 đọc thế nào?

표정 đọc là pyojeong (romaja), IPA [pʰjod͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 표정 là gì?

표정 viết bằng chữ Hán là 表情, âm Hán Việt "biểu tình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu tình" trong tiếng Việt — 표정 nghĩa là nét mặt, vẻ mặt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.