표준어
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu chuẩn ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 표준어 nghĩa là tiếng chuẩn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표준어 nghĩa là tiếng chuẩn.
Nghĩa của 표준어
Danh từ
- Tiếng chuẩn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 표준어
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 標準語 — standard language; South Korean standard Korean language; synonym of 문화어(文化語) (munhwa'eo)
Câu hỏi thường gặp
표준어 nghĩa là gì?
표준어 (danh từ) nghĩa là tiếng chuẩn.
표준어 đọc thế nào?
표준어 đọc là pyojuneo (romaja), IPA [pʰjod͡ʑunʌ̹].
Âm Hán Việt của 표준어 là gì?
표준어 viết bằng chữ Hán là 標準語, âm Hán Việt "tiêu chuẩn ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu chuẩn ngữ" trong tiếng Việt — 표준어 nghĩa là tiếng chuẩn.