표현하다
표현하다 nghĩa là biểu hiện.
Nghĩa của 표현하다
Động từ
- Biểu hiện.
Cách chia của 표현하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 표현해요pyohyeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 표현합니다pyohyeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 표현해pyohyeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 표현했어요pyohyeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 표현했습니다pyohyeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 표현하겠어요pyohyeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 표현하고pyohyeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 표현하는pyohyeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 표현한다pyohyeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 표현했다pyohyeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 표현합니까pyohyeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 표현하자pyohyeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 표현해라pyohyeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 표현합시오pyohyeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 표현해서pyohyeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 표현하니까pyohyeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 표현하지만pyohyeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 표현하면pyohyeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 표현하려고pyohyeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 표현하기pyohyeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 표현한pyohyeonhan |
| Định ngữ tương lai | 표현할pyohyeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to express (a thought or feeling)
Câu hỏi thường gặp
표현하다 nghĩa là gì?
표현하다 (động từ) nghĩa là biểu hiện.
표현하다 đọc thế nào?
표현하다 đọc là pyohyeonhada (romaja), IPA [pʰjoʝʌ̹nɦa̠da̠].