푸르다
푸르다 nghĩa là xanh, xanh lam.
Nghĩa của 푸르다
Tính từ
- Xanh, xanh lam, màu xanh nước biển.
Cách chia của 푸르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 푸르러요pureureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 푸릅니다pureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 푸르러pureureo |
| Quá khứ — lịch sự | 푸르렀어요pureureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 푸르렀습니다pureureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 푸르겠어요pureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 푸르고pureugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 푸르다pureuda |
| Quá khứ — trần thuật | 푸르렀다pureureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 푸릅니까pureumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 푸르러서pureureoseo |
| "Vì…" -니까 | 푸르니까pureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 푸르지만pureujiman |
| "Nếu…" -면 | 푸르면pureumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 푸르기pureugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be blue, to be azure; to be green, to be verdant; to be fresh, to be young; to be unripe
Câu hỏi thường gặp
푸르다 nghĩa là gì?
푸르다 (tính từ) nghĩa là xanh, xanh lam.
푸르다 đọc thế nào?
푸르다 đọc là pureuda (romaja), IPA [pʰuɾɯda̠].