TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표현형

pyohyeonhyeong [pʰjoʝʌ̹nʝʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 表現型 BIỂU HIỆN HÌNH 表 biểu·現 hiện·型 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “biểu hiện hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 표현형 nghĩa là kiểu hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표현형 nghĩa là kiểu hình.

Nghĩa của 표현형

Danh từ

  1. Kiểu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 表現型 — phenotype

Câu hỏi thường gặp

표현형 nghĩa là gì?

표현형 (danh từ) nghĩa là kiểu hình.

표현형 đọc thế nào?

표현형 đọc là pyohyeonhyeong (romaja), IPA [pʰjoʝʌ̹nʝʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 표현형 là gì?

표현형 viết bằng chữ Hán là 表現型, âm Hán Việt "biểu hiện hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu hiện hình" trong tiếng Việt — 표현형 nghĩa là kiểu hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.