표현형
Lưu ý: âm Hán Việt “biểu hiện hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 표현형 nghĩa là kiểu hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표현형 nghĩa là kiểu hình.
Nghĩa của 표현형
Danh từ
- Kiểu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 表現型 — phenotype
Câu hỏi thường gặp
표현형 nghĩa là gì?
표현형 (danh từ) nghĩa là kiểu hình.
표현형 đọc thế nào?
표현형 đọc là pyohyeonhyeong (romaja), IPA [pʰjoʝʌ̹nʝʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 표현형 là gì?
표현형 viết bằng chữ Hán là 表現型, âm Hán Việt "biểu hiện hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biểu hiện hình" trong tiếng Việt — 표현형 nghĩa là kiểu hình.