풀
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pul
[pʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
풀 nghĩa là keo, hồ.
Nghĩa của 풀
Danh từ
- Keo, hồ, cồn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 풀
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herbaceous plants, particularly grass
- Danh từ glue
- Danh từ pool
Câu hỏi thường gặp
풀 nghĩa là gì?
풀 (danh từ) nghĩa là keo, hồ.
풀 đọc thế nào?
풀 đọc là pul (romaja), IPA [pʰuɭ].