TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

푸실리

pusilli [pʰuɕʰiʎʎi] giọng máy của trình duyệt

푸실리 nghĩa là mì xoắn.

Nghĩa của 푸실리

Danh từ

  1. Mì xoắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fusilli

Câu hỏi thường gặp

푸실리 nghĩa là gì?

푸실리 (danh từ) nghĩa là mì xoắn.

푸실리 đọc thế nào?

푸실리 đọc là pusilli (romaja), IPA [pʰuɕʰiʎʎi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.