TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

푸틴주의

putinjuui [pʰutʰiɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt

푸틴주의 nghĩa là chủ nghĩa putin, chủ nghĩa pu-chin.

Nghĩa của 푸틴주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Putin, chủ nghĩa Pu-chin, chủ nghĩa Pu-tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Putinism (the political policies of Vladimir Putin)

Câu hỏi thường gặp

푸틴주의 nghĩa là gì?

푸틴주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa putin, chủ nghĩa pu-chin.

푸틴주의 đọc thế nào?

푸틴주의 đọc là putinjuui (romaja), IPA [pʰutʰiɲd͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.